Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thư giãn" (1)

thư giãn
phát
Tiếng Anh Động từrelax
Từ vựng của tôi
Tôi nghe nhạc để thư giãn.
I listen to music to relax.

swap_horiz Từ liên quan "thư giãn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thư giãn" (3)

đọc truyện cười để thư giãn
read funny stories to relax
Ông ngồi trên ghế mát-xa để thư giãn.
Grandpa relaxes in the massage chair.
Tôi nghe nhạc để thư giãn.
I listen to music to relax.